| Bộ xử lý |
| Hãng CPU |
Intel |
| Công nghệ CPU |
Core i5 |
| Loại CPU |
Intel Core i5 |
| Tốc độ CPU |
3.3GHz |
| Bộ nhớ đệm |
- |
| Tốc độ tối đa |
3.9GHz |
|
| Bo mạch |
| Chipset |
Intel Core i5 |
| Tốc độ Bus |
1867MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa |
32GB |
|
| Bộ nhớ |
| Dung lượng RAM |
8GB (2x4GB) |
| Loại RAM |
LPDDR3 |
| Tốc độ Bus |
1867MHz |
|
| Đĩa cứng |
| Loại ổ đĩa |
HDD |
| Dung lượng đĩa cứng |
2TB Fusion Drive |
|
| Màn hình |
| Kích thước màn hình |
27-inch (diagonal) Retina display with IPS technology, |
| Độ phân giải (W x H) |
5120‑by‑2880 |
| Công nghệ MH |
Retina 5K display |
| Cảm ứng |
- |
|
| Đồ họa |
| Chipset đồ họa |
AMD Radeon R9 M395 graphics processor with 2GB of GDDR5 memory |
| Bộ nhớ đồ họa |
2GB |
| Thiết kế card |
- |
|
| Âm thanh |
| Kênh âm thanh |
Stereo speakers * Dual microphones * 3.5 mm headphone jack * Headphone/optical digital audio output (minijack) Support for Apple iPhone headset with microphone |
| Công nghệ |
- |
| Thông tin thêm |
- |
|
| Đĩa quang |
| Tích hợp |
- |
| Loại đĩa quang |
- |
|
| Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp |
| Cổng giao tiếp |
1 khe đọc thẻ SD, 4 cổng USB 3.0, 2 cổng Thunderbolt, 10/100/1000BASE-T Gigabit Ethernet (RJ-45 connector) |
| Tính năng mở rộng |
- |
|
| Giao tiếp mạng |
| LAN |
- |
| Chuẩn WiFi |
* 802.11ac Wi-Fi wireless networking * IEEE 802.11a/b/g/n compatible |
| Kết nối không dây khác |
- |
|
| PIN/Battery |
| Thông tin Pin |
- |
| Thời gian sử dụng thường |
- |
|
| Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS |
| HĐH kèm theo máy |
* OS X El Capitan |
| Phần mềm sẵn có |
|
|
| Kích thước & trọng lượng |
| Chiều dài (mm) |
51.6 cm |
| Chiều rộng (mm) |
65.0 cm |
| Chiều cao (mm) |
20.3 cm |
| Trọng lượng (kg) |
21 pounds (9.54 kg) |
|