
Hot Line: 0902899225
|
Màn hình
|
|
| Loại màn hình | Dynamic AMOLED 2X |
| Màu màn hình | 16 triệu màu |
| Độ phân giải | 1752 x 2800 Pixels (WQXGA+) |
| Kích thước màn hình | 12.4 inches - Tần số quét 120 Hz |
| Công nghệ cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass |
|
CPU & RAM
|
|
| Chipset | Snapdragon 8 Gen 2 for Galaxy |
| Số nhân CPU | 1 nhân 3.36 GHz, 4 nhân 2.8 GHz & 3 nhân 2 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 740 |
| RAM | 12 GB |
|
Hệ điều hành
|
|
| Hệ điều hành | Android 13, One UI 5.1 |
|
Camera
|
|
| Camera sau | Chính 13 MP & Phụ 8 MP; Đèn Flash; Bộ lọc màu; Chuyên nghiệp (Pro); Xóa phông; Tua nhanh thời gian (Time‑lapse); Toàn cảnh (Panorama); Quét mã QR; HDR; Làm đẹp; Ánh sáng yếu (Chụp đêm); Góc siêu rộng; Zoom kỹ thuật số; Chụp ảnh chuyển động; Chụp một chạm; Chụp hẹn giờ; Video chuyên nghiệp; Tự động lấy nét |
| Camera trước | 12 MP; Trôi nhanh thời gian (Time Lapse); Làm đẹp; Góc siêu rộng; HDR; Quay video Full HD; Quay video 4K; Góc rộng; Bộ lọc màu; Xóa phông; Hẹn giờ chụp; Chụp ảnh chuyển động; Flash màn hình |
| Quay phim | UHD 4K (3840 x 2160)@30fps; 4K 2160p@30fps |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|
| Bộ nhớ trong | 512 GB |
| Thẻ nhớ ngoài | Micro SD |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | 1 TB |
|
SIM
|
|
| Loại Sim | 1 Nano SIM & 1 eSIM |
|
Kết nối
|
|
| 4G | Có |
| Wifi | 802.11 a/b/g/n/ac/ax 2.4G+5GHz+6GHz; HE160; MIMO; 1024-QAM Wi-Fi Direct |
| GPS | BDS; GALILEO; QZSS; GPS; GLONASS |
| Bluetooth | 5.3 |
| Kết nối USB | Type-C |
| Kết nối khác | USB 3.2 Gen 1 |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|
| Xem phim | MP4; M4V; 3GP; 3G2; AVI; FLV; MKV; WEBM |
| Nghe nhạc | MP3; M4A; 3GA; AAC; OGG; OGA; WAV; AMR; AWB; FLAC |
| Ghi âm | Có |
|
Kích thước
|
|
| Kích thước | Dài 285.4 mm - Ngang 185.4 mm - Dày 5.7 mm |
|
Trọng lượng
|
|
| Trọng lượng | 586 g |
|
PIN
|
|
| Dung lượng Pin | 10090 mAh; 45 W; Sạc pin nhanh; Tiết kiệm pin |
| Loại pin | Li-Ion |