Thông số kỹ thuật
Cấu hình & Bộ nhớ
- Hệ điều hành:Android 14
- Chip xử lý (CPU):Snapdragon 6s Gen 1 8 nhân
- Tốc độ CPU:4 nhân 2.1 GHz & 4 nhân 2.0 GHz
- Chip đồ họa (GPU):Adreno 610
- RAM:6 GB
- Dung lượng lưu trữ:128 GB
- Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng:103 GB
- Thẻ nhớ:MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
- Danh bạ:Không giới hạn
Camera & Màn hình
- Độ phân giải camera sau:Chính 50 MP & Cảm biến Flicker
- Quay phim camera sau:HD 720p@30fpsHD 720p@120fpsFullHD 1080p@30fps
- Đèn Flash camera sau:Có
- Tính năng camera sau:Xóa phôngTự động lấy nét (AF)Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)Toàn cảnh (Panorama)Quét tài liệuQuay video hiển thị képQuay chậm (Slow Motion)Nhãn dán (AR Stickers)Làm đẹpChuyên nghiệp (Pro)Ban đêm (Night Mode)
- Độ phân giải camera trước:5 MP
- Tính năng camera trước:Xóa phôngVideo hiển thị képTrôi nhanh thời gian (Time Lapse)Toàn cảnh (Panorama)Nhãn dán (AR Stickers)Làm đẹp A.IChụp đêm
- Công nghệ màn hình:IPS LCD
- Độ phân giải màn hình:HD+ (720 x 1604 Pixels)
- Màn hình rộng:6.67" - Tần số quét 90 Hz
- Độ sáng tối đa:1000 nits
- Mặt kính cảm ứng:Kính cường lực Panda
Pin & Sạc
- Dung lượng pin:5100 mAh
- Loại pin:Li-Po
- Hỗ trợ sạc tối đa:45 W
- Sạc kèm theo máy:45 W
- Công nghệ pin:Tiết kiệm pinSạc siêu nhanh SuperVOOC
Tiện ích
- Bảo mật nâng cao:Mở khoá vân tay cạnh viềnMở khoá khuôn mặt
- Tính năng đặc biệt:Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)Độ bền chuẩn quân đội MIL-STD 810HMở rộng bộ nhớ RAMCử chỉ thông minh
- Kháng nước, bụi:IP54
- Ghi âm:Ghi âm mặc địnhGhi âm cuộc gọi
- Radio:Có
- Xem phim:MP4AVI
- Nghe nhạc:OGGMP3MidiFLAC
Kết nối
- Mạng di động:Hỗ trợ 4G
- SIM:2 Nano SIM
- Wifi:Wi-Fi hotspotWi-Fi DirectWi-Fi 802.11 a/b/g/nWi-Fi 5Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
- GPS:QZSSGPSGLONASSGALILEOBEIDOU
- Bluetooth:v5.0
- Cổng kết nối/sạc:Type-C
- Jack tai nghe:3.5 mm
- Kết nối khác:OTG
Thiết kế & Chất liệu
- Thiết kế:Nguyên khối
- Chất liệu:Khung nhựa & Mặt lưng thuỷ tinh hữu cơ
- Kích thước, khối lượng:Dài 165.77 mm - Ngang 76.08 mm - Dày 7.68 mm - Nặng 186 g
- Thời điểm ra mắt:08/2024
- Hãng:OPPO