Đàn Piano Điện Yamaha CLP-545

Mã sản phẩm: (005339)

Giá tiền mặt
45,900,000 ₫
Giá trả góp
45,900,000 ₫
Số lượng
Khuyến mãi

Hot Line: 0902899225

Thông số kỹ thuật
Kích thước
Chiều rộng
1461mm (57-1/2") (Polished finish: 1466mm (57-11/16"))
Chiều cao
927mm (36-1/2") (Polished finish: 930mm (36-5/8"))
Chiều sâu
459mm (18-1/16") (Polished finish: 459mm (18-1/16"))
Trọng lượng
Trọng lượng
61.5kg (135lbs., 9oz) (Polished finish: 65.0kg (143lbs., 5oz))

Giao diện Điều Khiển
 
Bàn phím
Số phím
88
Loại
NWX (Natural Wood X) keyboard with synthetic ivory keytops (wood is used for the white keys), escapement
Touch Sensitivity
Hard 2, Hard 1, Medium, Soft 1, Soft 2, Fixed
Pedal
Số pedal
3
Nữa pedal
Yes
Các chức năng
Damper with half pedal effect, Sostenuto, Soft
Hiển thị
Loại
Full Dot LCD
Bảng điều khiển
Ngôn ngữ
English
       

Tủ đàn
 
Nắp che phím
Kiểu nắp che phím
Sliding
Khoảng Nghỉ Nhạc
Yes

Giọng
 
Tạo Âm
Âm thanh Piano
Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial
Mẫu Key-off
Yes
Âm vang dây
Yes
Nhả Âm Êm ái
Yes
Âm vang
Yes
Đa âm
Số đa âm (Tối đa)
256
Cài đặt sẵn
Số giọng
34

Biến tấu
 
Loại
Tiếng Vang
6
Thanh
3
Âm rõ
7

Effects
 
Types
Master Effect
12

Biến tấu
 
Loại
Kiểm soát âm thông minh (IAC)
Yes

Effects
 
Types
Stereophonic Optimizer
Yes

Biến tấu
 
Các chức năng
Kép/Trộn âm
Yes
Tách tiếng
Yes

Rhythm
 
Preset
Number of Rhythm
20

Bài hát
 
Cài đặt sẵn
Số lượng bài hát cài đặt sẵn
18 (Voice Demo), 50 (Piano), 303 (Lesson)
Thu âm
Số lượng bài hát
250
Số lượng track
16

Các chức năng
 
Đầu thu âm USB
Phát lại
WAV
Thu âm
WAV
Bộ đếm nhịp
Dãy Nhịp Điệu
5~500 (quarter note)
Kiểm soát toàn bộ
Dịch giọng
Yes
Kiểm soát khác
Tuning, Scale Type, etc.

Lưu trữ và Kết nối
 
Lưu trữ
Bộ nhớ trong
approx. 1.5MB
Đĩa ngoài
USB Flash Memory
Kết nối
Tai nghe
2
MIDI
IN, OUT, THRU
AUX IN
Stereo Mini
NGÕ RA PHỤ
L / L+R, R
USB TO DEVICE
Yes
USB TO HOST
Yes

Ampli và Loa
 
Ampli
(25W + 25W) x 2
Loa
(16cm + 8cm) x 2 [(6-5/16" + 3-1/8") x 2]
Bộ tối ưu hóa âm thanh
Yes

Nguồn điện
 
Tiêu thụ điện
30W
CÁC BƯỚC TRẢ GÓP Đàn Piano Điện Yamaha CLP-545
45,900,000 ₫
45,900,000 ₫
Mỗi tháng: 45,900,000 ₫
Tài chính PTF (Sinh viên, công chức nhà nước, Thành viên ACS)
Tài chính JACCS (Điện máy)
Tài chính PTF (Người đi làm)
HOT LINE

Kinh doanh: